Nếu bạn đang phân vân giữa Autodesk Revit và Revit LT, thì câu trả lời đúng nhất không nằm ở “phần mềm nào mạnh hơn”, mà nằm ở bạn cần làm việc ở mức độ nào, mô hình phức tạp ra sao và có cần phối hợp nhiều bộ môn không. Dưới đây là bài tư vấn theo đúng thông tin so sánh chính thức từ Autodesk và kèm kinh nghiệm triển khai thực tế để bạn chọn đúng ngay từ đầu.
Revit LT là gì và phù hợp cho ai?
Phần mềm Revit LT là phiên bản rút gọn của Revit, tập trung vào dựng mô hình BIM kiến trúc 3D và triển khai bản vẽ ở mức vừa đủ cho các nhóm nhỏ hoặc cá nhân. Autodesk mô tả đây là “Simplified 3D BIM tool for producing 3D architectural designs and documentation.”
Phần mềm Revit LT phù hợp với:
- Cá nhân/nhóm nhỏ làm thiết kế kiến trúc + triển khai hồ sơ
- Studio nội thất/kiến trúc chỉ cần mô hình 3D + bản vẽ + thống kê cơ bản
- Các đơn vị cần đọc/tra cứu file Revit, chỉnh sửa nhẹ, không làm phối hợp lớn
Revit là gì và phù hợp cho ai?
Revit là phần mềm BIM đầy đủ, hỗ trợ toàn bộ chu trình: plan – design – construct – manage với đầy đủ module Architecture + Structure + MEP + Collaboration + Automation. Autodesk mô tả: “Plan, design, construct, and manage buildings with powerful tools for Building Information Modeling.”
Phần mềm Revit phù hợp với:
- Công ty thiết kế có nhiều bộ môn (Kiến trúc – Kết cấu – MEP)
- Dự án yêu cầu phối hợp BIM đa người, đa mô hình
- Dự án cần phân tích (Energy/Lighting/Structural…), thiết kế nâng cao
- Muốn dùng Dynamo, Macro, API, add-in, hoặc automation
Phần mềm Revit vs Revit LT khác nhau thế nào?
Dưới đây là bảng so sánh giá và tính năng chi tiết của 2 bản để bạn thấy rõ được công dụng của phần mềm cho công việc đặc thù của từng Doanh nghiệp. Tham khảo thông tin chi tiết từ website của hãng: https://www.autodesk.com/products/revit/compare
| So sánh về giá cả | Revit LT | Revit | |
| $560/năm | $3,005/năm | Liên hệ tư vấn & báo giá chi tiết |
| So sánh về tính năng | Revit LT | Revit | Ghi chú nhanh |
|---|---|---|---|
| Architectural modeling (Mô hình kiến trúc) | |||
| Design options | Có | Có | Cả 2 đều hỗ trợ |
| Rooms and areas | Có | Có | Đủ cho hồ sơ kiến trúc |
| Site modeling | Có | Có | Địa hình, site |
| Stairs and ramps | Có | Có | Công cụ thang/ramp |
| Railings | Có | Có | Lan can |
| Massing studies | Không | Có | LT bị giới hạn |
| Structural modeling (Mô hình kết cấu) | |||
| Structural walls, floor slab | Có | Có | Cả 2 đều hỗ trợ |
| Structural foundation wall and isolated foundations | Có | Có | Móng cơ bản |
| Structural columns, beams, and braces | Có | Có | Khung kết cấu |
| Slanted columns | Không | Có | Revit đầy đủ |
| Trusses | Không | Có | Giàn thép |
| Steel connections | Không | Có | Chi tiết liên kết thép |
| Reinforcement, rebar modeling | Không | Có | Rebar chỉ có trên Revit |
| MEP modeling (Mô hình MEP) | |||
| HVAC duct systems | Không | Có | Chỉ Revit |
| Mechanical equipment | Không | Có | Chỉ Revit |
| Piping and plumbing systems | Không | Có | Chỉ Revit |
| Fabrication parts | Không | Có | Chỉ Revit |
| Electrical and lighting systems | Không | Có | Chỉ Revit |
| Construction modeling (Mô hình thi công) | |||
| Parts | Không | Có | Chỉ Revit |
| Assemblies | Không | Có | Chỉ Revit |
| Advanced modeling (Mô hình nâng cao) | |||
| Create groups for repeating elements | Có | Có | Nhóm lặp |
| Family editor environment | Có | Có | Dựng family |
| Send Revit content to FormIt Pro | Không | Có | Chỉ Revit |
| In-place modeling | Không | Có | LT giới hạn |
| Shape edited floors and roofs | Không | Có | Chỉ Revit |
| Global parameters | Không | Có | Tham số toàn cục |
| Conceptual massing, adaptive components | Không | Có | Chỉ Revit |
| Collaboration (Cộng tác / phối hợp) | |||
| Cloud Models for Revit | Có | Có | Mô hình cloud |
| Worksharing (multiuser environment) | Không | Có | Khác biệt lớn |
| Interference check, copy/monitor | Không | Có | Phối hợp bộ môn |
| Shared coordinates among projects | Không | Có | Tọa độ liên dự án |
| Revit Server | Không | Có | Enterprise |
| Shared view | Không | Có | Chia sẻ view |
| Simulation and analysis (Phân tích & mô phỏng) | |||
| Area analysis | Không | Có | Chỉ Revit |
| Route analysis | Không | Có | Chỉ Revit |
| MEP systems analysis | Không | Có | Chỉ Revit |
| Energy Optimization for Revit | Không | Có | Chỉ Revit |
| Lighting Analysis with Autodesk Rendering | Không | Có | Chỉ Revit |
| Solar analysis | Không | Có | Chỉ Revit |
| Sun and shadow studies | Có | Có | Cả 2 đều có |
| Structural analytical model | Không | Có | Chỉ Revit |
| Structural analysis results exploration | Không | Có | Chỉ Revit |
| Structural analysis | Không | Có | Chỉ Revit |
| Presentation and visualization (Trình bày & diễn họa) | |||
| Sketchy lines | Có | Có | Phong cách sketch |
| Shadows and ambient shadows | Có | Có | Bóng đổ |
| Architectural depth cueing | Có | Có | Độ sâu kiến trúc |
| Displaced elements | Có | Có | Exploded view |
| Realistic view styles | Có | Có | Realistic |
| Orthographic, perspective, walk-throughs | Có | Có | Camera / walkthrough |
| Smooth lines with anti-aliasing | Có | Có | Khử răng cưa |
| Occlusion culling | Có | Có | Tối ưu hiển thị |
| Cloud rendering | Không | Có | Chỉ Revit |
| Photorealistic materials | Có | Có | Vật liệu |
| In-product rendering | Không | Có | Chỉ Revit |
| Decals | Không | Có | Chỉ Revit |
| Documentation (Triển khai hồ sơ) | |||
| 2D detail lines, 2D detail components | Có | Có | Chi tiết 2D |
| Revision tracking | Có | Có | Quản lý phiên bản |
| Dimensioning, tagging, annotation, text | Có | Có | Ghi chú, dim |
| Phasing | Có | Có | Giai đoạn |
| Schedules, material takeoff | Có | Có | Thống kê |
| Rebar shape images | Không | Có | Chỉ Revit |
| Embedded schedules | Không | Có | Chỉ Revit |
| Panel schedules | Không | Có | MEP |
| Duct and pipe pressure loss reports | Không | Có | MEP |
| View filters | Có | Có | Lọc view |
| Graphical column schedules | Không | Có | Kết cấu |
| Interoperability (Tương thích & định dạng) | |||
| DWG, DXF file format | Có | Có | CAD cơ bản |
| Images (JPG, JPEG, BMP, PNG, TIFF) | Có | Có | Import hình |
| IFC | Có | Có | Chuẩn BIM |
| DWG, DXF, DGN, DWF, DWFx | Không | Có | Revit rộng hơn |
| Walk-throughs and images, FBX, NWC | Không | Có | Navisworks, FBX |
| Room/Area reports, schedules | Có | Có | Report |
| Linked Rhino 3DM and FormIt AXM files | Không | Có | Link Rhino/FormIt |
| Import, export PDFs | Có | Có | |
| DGN, SketchUp, DWF markup | Không | Có | Import nâng cao |
| Point clouds | Không | Có | Scan / laser |
| SAT, ADSK, gbXML, ODBC, family types | Không | Có | Export/DB/analysis |
| Data management (Quản lý dữ liệu) | |||
| Open, edit all Revit file types | Có | Có | RVT/RFA/RTE |
| Link Revit files | Có | Có | Link mô hình |
| Tag and schedule elements in linked files | Có | Có | Schedule trên link |
| Copy/paste elements from links | Có | Có | Copy từ link |
| Customize visibility of linked models | Có | Có | Visibility/graphics |
| Work with non-native data | Không | Có | Revit mạnh hơn |
| APIs and automation (Tự động hóa & lập trình) | |||
| Generative Design in Revit | Không | Có | Chỉ Revit |
| Autodesk App Store access | Không | Có | Chỉ Revit |
| Software developer kit (SDK) | Không | Có | Chỉ Revit |
| 3rd party API add-ins | Không | Có | Add-in |
| Macros | Không | Có | Chỉ Revit |
| Dynamo for Revit | Không | Có | Chỉ Revit |
| Support and stability (Hỗ trợ & độ ổn định) | |||
| Automate updates and notifications | Có | Có | Cập nhật tự động |
| Includes service packs, updates | Có | Có | Service packs |
| Certified hardware support | Có | Có | Hardware certified |
| Available dedicated phone support | Không | Có | Revit có tùy gói |
| Extensive user community | Có | Có | Cộng đồng lớn |
| Guides, tutorials, and training center | Có | Có | Training |
| Access to releases from prior years | Có | Có | Truy cập phiên bản cũ |
| Customize installs for your company | Không | Có | Enterprise |
| Network deployment | Không | Có | Triển khai theo mạng |
| User interface (Giao diện & tiện ích) | |||
| Customize menu, ribbon interfaces | Không | Có | Tùy biến UI |
| Context-sensitive ribbons | Có | Có | Cả 2 đều có |
| Family library | Có | Có | Thư viện family |
| Edit, print logical drawing sets | Có | Có | In/Export set |
| Load Autodesk Family browser | Không | Có | Chỉ Revit |
| Tailored user experience | Không | Có | Chỉ Revit |
Nên chọn mua Revit LT khi nào để tối ưu chi phí?
Bạn nên mua Revit LT nếu…
- Bạn là kiến trúc sư/thiết kế nội thất làm cá nhân
- Công việc chính là model kiến trúc + triển khai bản vẽ
- Không cần phối hợp kết cấu – MEP trong cùng dự án
- Bạn muốn có giải pháp BIM hợp pháp nhưng tiết kiệm ngân sách
📌 Kinh nghiệm thực tế:
Nhiều studio 2–5 người dùng Revit LT vẫn triển khai được hồ sơ nhà phố, biệt thự, shop, office nhỏ rất ổn. Tuy nhiên, khi lên công trình phức tạp (tòa nhà, dự án phối hợp nhiều bộ môn), LT sẽ trở thành “nút thắt cổ chai” vì không có Worksharing và MEP.
Nên chọn mua Revit khi nào để làm BIM chuyên nghiệp?
Bạn nên mua Revit nếu…
- Bạn làm dự án có kết cấu hoặc MEP (dù chỉ là kiểm tra)
- Công ty có nhiều người cùng làm chung mô hình
- Bạn cần kiểm tra phối hợp: copy/monitor, interference check
- Bạn muốn tự động hóa bằng Dynamo/Macro hoặc add-in
- Dự án yêu cầu BIM theo chuẩn (LOD, coordination, phân tích)
📌 Kinh nghiệm thực tế:
Mua phần mềm Revit bản quyền đáng tiền nhất ở 3 điểm:
- Worksharing + quản trị mô hình team → giảm xung đột & trùng việc
- MEP/Structure hoàn chỉnh → phối hợp thực sự theo BIM
- Automation (Dynamo, API, Add-ins) → “đòn bẩy năng suất” khi làm nhiều dự án
Nếu bạn làm dự án 6–12 tháng trở lên hoặc là công ty dịch vụ BIM, đầu tư Revit thường rẻ hơn nhiều so với chi phí sửa lỗi và phối hợp sai.
Chọn Revit hay Revit LT theo ngành nghề?
Bạn là kiến trúc sư cá nhân / studio nhỏ nên chọn gì?
- Revit LT nếu chỉ làm kiến trúc + hồ sơ cơ bản
- Revit nếu cần team worksharing hoặc làm dự án phức tạp
Bạn là kỹ sư MEP / Kết cấu nên chọn gì?
- Revit (bắt buộc) vì LT không có mô hình MEP và thiếu nhiều tính năng phân tích/triển khai.
Bạn là nhà thầu / BIM Coordinator nên chọn gì?
- Revit để dùng Worksharing, interference check, copy monitor, kiểm soát phối hợp.
![]()
Lời khuyên kinh nghiệm thực tế trước khi mua Revit bản quyền
Đừng mua LT nếu bạn “có thể sẽ làm dự án lớn” Nhiều team chọn LT vì giá rẻ, nhưng sau 3–6 tháng phải mua lại Revit, dẫn đến:
- Tốn thêm tiền + thời gian chuyển quy trình
- Mô hình LT thiếu data MEP/Structure → dễ sai khi phối hợp
Nếu bạn làm BIM nghiêm túc, Revit là “chi phí bắt buộc”. Phần mềm Revit giúp bạn:
- Tăng khả năng nhận dự án lớn
- Phối hợp BIM chuẩn theo chủ đầu tư/tổng thầu
- Chuẩn hóa template, thư viện family, add-in
Cách mua tối ưu: bắt đầu LT → nâng cấp Revit theo giai đoạn, Nếu bạn là studio mới:
- Năm 1 dùng LT để ổn định workflow
- Khi có dự án phối hợp → nâng cấp Revit cho trưởng nhóm/BIM lead
- Không nhất thiết toàn bộ team phải mua Revit ngay
Kết luận: Mua Revit hay Revit LT phù hợp nhất với bạn?
- Chọn Revit LT nếu bạn cần BIM kiến trúc đơn giản, cá nhân/nhóm nhỏ, tối ưu chi phí.
- Chọn Revit nếu bạn cần MEP/Kết cấu, làm việc nhóm, phối hợp BIM, phân tích, automation.
• Bản quyền chính hãng: Hợp pháp & tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế
• Chứng nhận license bản quyền hãng cấp có giá trị toàn cầu
• Nhận được sự tin tưởng, chất lượng từ rất rất nhiều khách hàng là các công ty tập đoàn lớn trong và ngoài nước.
• Chi phí tốt nhất & Dịch vụ Kỹ thuật hậu mãi tốt nhất.
• Hỗ trợ cài đặt, nâng cấp & hướng dẫn sử dụng miễn phí
• Chứng từ mua bán đầy đủ: Hóa đơn VAT & giấy tờ khác
CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ 4CTECH VIỆT NAM
Trụ sở chính: Tòa CT7E, KĐT The Sparks Dương Nội, Hà Đông, Hà Nội
» Điện thoại: 0246.3299.775
» Hotline: 0968.023.855 | 0964.364.135
» Email: info@4ctech.vn
» Website: www.4ctech.vn | 4ctech.com.vn
































